ù ù cạc cạc

ù ù cạc cạc

Một chú vịt con bơi trong ao và kêu "ù ù cạc cạc".

Định nghĩa
  1. Thán từ / Từ mô phỏng âm thanh:
    • "ù ù cạc cạc" từ mô phỏng âm thanh hỗn loạn, lộn xộn, thường dùng để diễn tả tiếng ồn ào, không rõ ràng, như tiếng nói chuyện ầm ĩ, tiếng động vật kêu (như vịt) hoặc tiếng máy móc chạy. Từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn học dân gian để gợi tả sự hỗn độn.
dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn ào hỗn loạn trong lớp học, không thể nghe .)
  • (Âm thanh ồn ào, hỗn tạp của chợ búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ù ù cạc cạc" thường được dùng trong văn cảnh miêu tả sự hỗn loạn, mất trật tự, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
    • Họp hành ù ù cạc cạc, chẳng đi đến đâu. (Cuộc họp ồn ào, vô tổ chức, không kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ù cạc (thán từ): dạng rút gọn của "ù ù cạc cạc", cũng mô phỏng âm thanh hỗn loạn.

    • Chúng nó nói ù cạc cả buổi. (Chúng nó nói chuyện ồn ào, không rõ ràng.)
  • Lộp bộp (từ mô phỏng âm thanh): tiếng ồn đều đều, như tiếng mưa rơi hoặc tiếng vỗ tay, khác với "ù ù cạc cạc" mang tính hỗn loạn hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Ồn ào: trạng thái nhiều âm thanh lớn, gây khó chịu.
  • Hỗn độn: lộn xộn, không trật tự.
  • Lộn xộn: không ngăn nắp, bừa bãi.
Thành ngữ liên quan
  • Ù ù như vỡ tổ: diễn tả tiếng ồn ào, hỗn loạn như tổ ong bị phá.
    • Đám đông ù ù như vỡ tổ khi nghe tin. (Âm thanh hỗn loạn, náo động.)